hương trời
Trong thơ ca cổ, người ta thường ví von người thiếu nữ đẹp như một làn hương trời.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ đẹp, vẻ đẹp: "hương trời" là một từ cũ, mang tính văn chương, dùng để chỉ một người phụ nữ có sắc đẹp tuyệt vời, thanh tao, như một món quà quý giá từ trời ban.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong thơ ca cổ, người ta thường ví von người thiếu nữ đẹp như một làn hương trời.
- Từ xa, nàng bước lại, dịu dàng và thanh thoát, tựa một hương trời giáng thế.
Các cách sử dụng nâng cao
- "hương trời" thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn chương, thơ ca, hoặc lời nói mang tính trang trọng, cổ kính để ca ngợi vẻ đẹp của người phụ nữ.
- Ánh mắt nàng như sao, nụ cười nàng tựa hương trời.
- Từ này mang sắc thái tôn kính, ngưỡng mộ, thường dùng để miêu tả vẻ đẹp lý tưởng, thanh khiết.
Biến thể và từ gần giống
- Giai nhân (danh từ): người phụ nữ đẹp.
- Tuyệt sắc (danh từ/tính từ): sắc đẹp tuyệt vời.
- Mỹ nhân (danh từ): người phụ nữ đẹp (thường dùng trong văn chương, lịch sử).
Từ đồng nghĩa
- Mỹ nhân: người đẹp.
- Giai nhân: người phụ nữ đẹp, duyên dáng.
- Tuyệt thế giai nhân: người đẹp hiếm có trên đời.
Lưu ý về từ vựng
- "hương trời" là một từ Hán Việt cổ, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca hoặc với ý nghĩa ví von, so sánh có tính chất nghệ thuật.
- Từ này mang tính ẩn dụ cao: "hương" (mùi thơm) kết hợp với "trời" (từ trên trời, thiên nhiên) để tôn vinh vẻ đẹp như một thứ tinh túy, quý giá và thuần khiết.